XI TÉC CHỞ XĂNG HINOFL 19 KHỐI

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Loại phương tiện Ô tô xi téc chở xăng
Nhãn hiệu – Số loại HINO FL8JTSA6X2CONECO-X18.5
Công thức bánh xe 6 x2
KÍCH THƯỚC
Kích thước bao ngoài 9680X2500X3290 (mm)
Chiều dài cơ sở 4980+1300 mm
Vệt bánh xe trước/ sau 1925X1855 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe 1255 /2145 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 250 mm
Kích thước lòng thùng (sàn thùng)  
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 10115kg
Khối lượng cho phép chở 13690 kg
Khối lượng toàn bộ 24000 kg
ĐỘNG CƠ
Model JO8E UF
Loại Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,
Dung tích xy lanh 7684 cm3
Đường kính xi lanh x hành trình piston 112 x 130
Tỉ số nén 18:1
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu 184/2500 (Kw/v/ph)
Momen xoắn cực đại 739X1800 (Nm/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI Trục vít – êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính  Má phanh tang trống
Dẫn động: Thủy lực, điều khiển khí nén
Hệ thống phanh dừng Má phanh tang trống
Dẫn động: Tang trống tác động lên trục thứ cấp hộp số.
HỆ THỐNG TREO
Treo trước Phụ thuộc, nhíp lá
thuỷ lực
Treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
CẦU XE
Cầu sau Trục 2 chủ động
LỐP XE. 11.00R20
CA BIN Kiểu lật
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG
Tốc độ tối đa 82.80 km/h
Khả năng leo dốc 33.8 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 10.1 m
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện 02 Bình -12V-65Ah
XI TÉC
Kích thước  
Dung tích 19m3
Chiều dầy téc  
VAN XẢ
Đường kính 2inch 1/2
Số lượng 2 chiếc

Tin Liên Quan