XE TÉC CHỞ XĂNG HOWO 26 KHỐI

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Loại phương tiện Ô tô xi téc (chở xăng)
Nhãn hiệu – Số loại HOWO

ZZ1387N370GLB /CONECO- X26

Công thức bánh xe 4 x2
Kích thước
Kích thước bao ngoài 11395x2500x3575 (mm)
Chiều dài cơ sở 1800+3700+1350+1350 mm
Vệt bánh xe trước/ sau 2035/1860 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe 1425 /1770 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 270 mm
Kích thước bao ngoài thân xi téc

( DxRxC )

8560 x 2360 x 1690 (mm)

 

KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 14700 kg
Khối lượng cho phép chở 19170 kg
Khối lượng toàn bộ 34000 kg
ĐỘNG CƠ
Model MC07.34-30
Loại Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,

Làm mát bằng nước, tăng áp

Dung tích xy lanh 6870 cm3
Đường kính xi lanh x hành trình piston 108 x 125
Tỉ số nén 16.5:1
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu 248/2300 (Kw/v/ph)
Momen xoắn cực đại 1250/1200-1800 (Nm/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 1 đĩa, ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi x 2 Cấp số
HỆ THỐNG LÁI Trục vít – êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính  Má phanh tang trống
Dẫn động: Khí nén 2 dòng
Hệ thống phanh dừng Má phanh tang trống
Dẫn động: 
Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh trục 4+5
HỆ THỐNG TREO
Treo trước Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực
Treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
CẦU XE
Cầu sau Kiểu: ống
LỐP XE. Lốp trước trục I:

2 / 11.00R20 / 930 (KPa)/3550(KG)

Lốp sau trục II:

2 / 11.00R20 / 930 (KPa)/3550(KG)

Lốp sau trục III:

2 / 11.00R20 / 930 (KPa)/3550(KG)

Lốp sau trục IV:

4 / 11.00R20 / 930 (KPa)/3250(KG)

Lốp sau trục V:

4 / 11.00R20 / 930 (KPa)/3250(KG)

CA BIN Kiểu lật
tính năng chuyển động
Tốc độ tối đa 82.30 km/h
Khả năng leo dốc 36.5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 12.0 m
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện 2Bình -12V, 150Ah
THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG

Tin Liên Quan