XE TÉC CHỞ NƯỚC THỦY TINH

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Loại phương tiện Ô tô xi téc (chở nước thủy tinh )
Nhãn hiệu – Số loại HINO FM8JNSA/CONECO
Công thức bánh xe 6 x 4
Kích thước
Chiều dài cơ sở 4130 mm
Vệt bánh xe trước/ sau 1925/ 1855 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe 1255 /1745 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 255 mm
Kích thước bao ngoài thân xi téc ( DxRxC ) 5680 x 2000 x 1300 (mm)

 

KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9150 kg
Khối lượng cho phép chở 14655kg
Khối lượng toàn bộ 24000 kg
ĐỘNG CƠ
Model J08E UF
Loại Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,
Dung tích xy lanh 7684 cm3
Đường kính xi lanh x hành trình piston 112 x 130
Tỉ số nén 18 : 1
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu 184/2500 (Kw/v/ph)
Momen xoắn cực đại 739/1800 (Nm/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI Trục vít – êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính  Má phanh tang trống
Dẫn động: Khí nén 2 dòng
Hệ thống phanh dừng Má phanh tang trống
Dẫn động: Khí nén tác động lên trục thứ cấp của hộp số
HỆ THỐNG TREO
Treo trước Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực
Treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
CẦU XE
Cầu sau Kiểu: ống
LỐP XE. Lốp trước: 10.00R20

Lốp sau: 10.00R20

CA BIN Kiểu lật
tính năng chuyển động
Tốc độ tối đa 80,46 km/h
Khả năng leo dốc 37,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 9.1 m
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện 12Vx02 – 75AH
THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
Van hô hấp: Peco
Van xả: Sera – Đức

Tin Liên Quan