XE CHỞ XĂNG DẦU HYUNDAI HD210

Giá bán: Liên hệ

    Mô tả ngắn

    - +
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
    Loại phương tiện Ô tô xi téc (chở xăng)
    Nhãn hiệu – Số loại HYUNDAI HD210/CONECOX16.5
    Công thức bánh xe 6×2
    Kích thước
    Chiều dài cơ sở 4595 + 1100 mm
    Vệt bánh xe trước/ sau 1855/1660 (mm)
    Chiều dài đầu/ đuôi xe 1285 /2495 (mm)
    Khoảng sáng gầm xe 189 mm
    Kích thước bao ngoài thân xi téc

    ( DxRxC )

    6640 x 2220 x 1480 (mm)

     

    KHỐI LƯỢNG
    Khối lượng bản thân 7885 kg
    Khối lượng cho phép chở 12210 kg
    Khối lượng toàn bộ 20290 kg
    ĐỘNG CƠ
    Model D6GA
    Loại Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
    làm mát bằng n­ước, tăng áp,
    Dung tích xy lanh 5899 cm3
    Đường kính xi lanh x hành trình piston 103 x 118
    Tỉ số nén 17.6:1
    Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu 165/2500 (Kw/v/ph)
    Momen xoắn cực đại 637/1400 (Nm/v/ph)
    TRUYỀN ĐỘNG
    Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô

    Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

    Hộp số Cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi
    HỆ THỐNG LÁI Trục vít – êcu bi

    Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    HỆ THỐNG PHANH
    Hệ thống phanh chính  Má phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén 2 dòng
    Hệ thống phanh dừng Má phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên bầu phanh trục 3
    HỆ THỐNG TREO
    Treo trước trục I Phụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    Treo sau trục II Phụ thuộc, nhíp lá
    Treo sau trục III Phụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    CẦU XE
    Cầu sau Kiểu: ống
    LỐP XE. Lốp trước: 02

    245/70R19.5 / 760 (KPa)/2240(KG)

    Lốp sau: 08

    245/70R19.5 / 760 (KPa)/2210(KG)

    CA BIN Kiểu lật
    tính năng chuyển động
    Tốc độ tối đa 67.72 km/h
    Khả năng leo dốc 21.1 %
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất 9.4 m
    THÔNG SỐ KHÁC
    Hệ thống điện 2Bình -12V, 65Ah
    THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
    Van hô hấp: Peco
    Van xả: Sera – Đức