XE CHỞ XĂNG DẦU HOWO 7 KHỐI

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Loại phương tiện Ô tô xi téc (chở xăng)
Nhãn hiệu – Số loại CNHTC

CONECO/YN38PE-1-X7.4

Công thức bánh xe 4×2
Kích thước
Kích thước bao ngoài 6175x2130x3000 (mm)
Chiều dài cơ sở 3800 (mm)
Vệt bánh xe trước/ sau 1790/1615 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe 1190 / 1185 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 250 (mm)
Kích thước bao ngoài thân xi téc

( DxRxC )

3835 x 1920 x 1340 (mm)

 

Thể tích xi téc 7.4 (m3)
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 4525 kg
Khối lượng cho phép chở 5480 kg
Khối lượng toàn bộ 10200 kg
ĐỘNG CƠ
Model YN38PE-1
Loại Diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Dung tích xy lanh 3760 cm3
Đường kính xi lanh x hành trình piston 102×115
Tỉ số nén 17.5:1
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu 85/3000 (Kw/v/ph)
Momen xoắn cực đại 365/1600-2400 (Nm/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 1 đĩa, ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI Trục vít – êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính  Má phanh tang trống
Dẫn động: 
Thủy lực điều khiển khí nén
Hệ thống phanh dừng Má phanh tang trống
Dẫn động: 
Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấp

hộp số

HỆ THỐNG TREO
Treo trước Phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực
Treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
CẦU XE
Cầu sau Kiểu: ống
LỐP XE. Lốp trước trục I: 

2 / 245/70R19.5 / 830 (KPa)/2180(KG)

Lốp sau trục II:

4 / 8.25R16 / 770 (KPa)/1600(KG)

CA BIN Sát xi chịu lực/Ca bin kiểu lật
tính năng chuyển động
Tốc độ tối đa 78.68 km/h
Khả năng leo dốc 31.4%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7.0 m
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện 2Bình -12V, 90Ah
THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
Van hô hấp  
Áp suất làm việc: Áp suất đẩy: 0.5 (bar)

Áp suất hút: 0.015 (bar)

Van xả Sera

Tin Liên Quan