XE TÉC CHỞ XĂNG DẦU 11 KHỐI HINO

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)
    • – Chiều dài cơ sở 4280 mm
    • – Vệt bánh xe trước/ sau 1920/ 1820 (mm)
    • – Chiều dài đầu/ đuôi xe 1260 /1710 (mm)
    • – Khoảng sáng gầm xe 250 mm
    • – Kích thước bao ngoài thân xi téc ( DxRxC ) 4980 x 2160 x 1350 (mm)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TÉC CHỞ XĂNG DẦU 11 KHỐI HINO

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
    Loại phương tiệnÔ tô xi téc (chở xăng)
    Nhãn hiệu – Số loạiHINO FG8JJSB/CONECO-X11
    Công thức bánh xe4 x2
    Kích thước
    Chiều dài cơ sở4280 mm
    Vệt bánh xe trước/ sau1920/ 1820 (mm)
    Chiều dài đầu/ đuôi xe1260 /1710 (mm)
    Khoảng sáng gầm xe250 mm
    Kích thước bao ngoài thân xi téc

    ( DxRxC )

    4980 x 2160 x 1350 (mm)

     

    KHỐI LƯỢNG
    Khối lượng bản thân6765 kg
    Khối lượng cho phép chở8140 kg
    Khối lượng toàn bộ15100 kg
    ĐỘNG CƠ
    ModelJ08E UG
    LoạiDiesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
    làm mát bằng n­ước, tăng áp,
    Dung tích xy lanh7684 cm3
    Đường kính xi lanh x hành trình piston112 x 130
    Tỉ số nén18 : 1
    Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu167/2500 (Kw/v/ph)
    Momen xoắn cực đại700/1500 (Nm/v/ph)
    TRUYỀN ĐỘNG
    Ly hợpĐĩa đơn ma sát khô

    Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

    Hộp sốCơ khí 6 số tiến, 1 số lùi
    HỆ THỐNG LÁITrục vít – êcu bi

    Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    HỆ THỐNG PHANH
    Hệ thống phanh chính Má phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén 2 dòng
    Hệ thống phanh dừngMá phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén tác động lên trục thứ cấp của hộp số
    HỆ THỐNG TREO
    Treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá
    CẦU XE
    Cầu sauKiểu: ống
    LỐP XE.Lốp trước: 10.00R20

    Lốp sau: 10.00R20

    CA BINKiểu lật
    tính năng chuyển động
    Tốc độ tối đa82,27 km/h
    Khả năng leo dốc33,1 %
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất7,5 m
    THÔNG SỐ KHÁC
    Hệ thống điện12Vx02 – 75AH
    THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
    Van hô hấp:Peco
    Van xả:Sera – Đức