XE CHỞ XĂNG 18.4 KHỐI ISUZU FVM34T

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)

    – Loại phương tiện: Ôtô sát xi tải Ô tô xi téc (chở xăng)
    – Nhãn hiệu, số loại của phương tiện ISUZU FVM34T ISUZU FVM34T/ CONECO-X
    – Công thức bánh xe: 6×2

    XE CH? X?NG 18.4 KH?I ISUZU FVM34T

    THÔNG S? K? THU?T
    Lo?i ph??ng ti?nÔ tô xi te?c (ch? x?ng)
    Nhãn hi?u, s? lo?i c?a ph??ng ti?nISUZU FVM34T/X
    Công th?c bánh xe:6×2
    Thông s? v? kích th??c
    Kích th??c bao: Dài x r?ng x cao (mm)9930x2500x3280
    Chi?u dài ??u xe (mm)1440
    Chi?u dài ?uôi xe (mm)2140
    Kho?ng sáng g?m xe (mm)265
    Chi?u r?ng thùng hàng (mm)2300
    Thông s? v? kh?i l??ng (kg)
    Kh?i l??ng b?n thân (kg)10185
    Kh?i l??ng hàng chuyên ch? cho phép tham gia giao thông không ph?i xin phép (kg)13620
    Kh?i l??ng toàn b? cho phép tham gia giao thông không ph?i xin phép (kg)24000
    ??ng c?
    Tên nhà s?n xu?t và ki?u lo?i ??ng c?ISUZU 6HK1-TCS
    Lo?i nhiên li?u, s? k?, s? xi lanh, cách b? trí xi lanh, ph??ng th?c làm mát.Diesel 4 k?, 6 xi lanh th?ng hàng, t?ng áp, phun nhiên li?u tr?c ti?p, làm mát b?ng n??c, làm mát khí n?p.
    Dung tích xi lanh (cm3)7790
    Xi te?c
    Kích th??c bao ngoài thân xitéc (dàixr?ngxcao)6800x2300x1510 mm
    Dung tích ch?a18400 lít
    Chi?u dày thân xitéc / ??u xitéc4 mm/ 5 mm
    Ph??ng pháp n?p, x? x?ng
    N?pX?ng ???c n?p vào xi téc thông qua b?m l?p tr?c ti?p trên xe
    X?X?ng ???c x? ra ngoài qua b?m l?p tr?c ti?p trên xe, thông qua các c?a