XE CHỞ RÁC HINO 21 KHỐI

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)
    • Kích thước bao ngoài 8465x2500x3350 (mm)
    • Chiều dài cơ sở 4130+1300 (mm)
    • Vệt bánh xe trước/ sau 1925/1855 (mm)
    • Chiều dài đầu/ đuôi xe 1255/1780 (mm)
    • Khoảng sáng gầm xe 255 (mm)
    • Kích thước lòng thùng xe ( DxRxC ) 5770 x 2270 x 1690/1490 (mm)
    • Thể tích xi téc 21 (m3)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CHỞ RÁC HINO 21 KHỐI

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
    Loại phương tiệnÔ tô chở rác
    Nhãn hiệu – Số loạiHINO

    FM8JNSA6x4/CONECO-CR

    Công thức bánh xe6×4
    Kích thước
    Kích thước bao ngoài8465x2500x3350 (mm)
    Chiều dài cơ sở4130+1300 (mm)
    Vệt bánh xe trước/ sau1925/1855 (mm)
    Chiều dài đầu/ đuôi xe1255/1780 (mm)
    Khoảng sáng gầm xe255 (mm)
    Kích thước lòng thùng xe

    ( DxRxC )

    5770 x 2270 x 1690/1490 (mm)

     

    Thể tích thùng21 (m3)
    KHỐI LƯỢNG
    Khối lượng bản thân12.305 kg
    Khối lượng cho phép chở11.500 kg
    Khối lượng toàn bộ24.000 kg
    ĐỘNG CƠ
    ModelJ08E UF
    LoạiDiesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,phun nhiên liệu trực tiếp, làm mát bằng nước,

    tăng áp

    Dung tích xy lanh7684 cm3
    Đường kính xi lanh x hành trình piston112 x 130
    Tỉ số nén18 : 1
    Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu184/2500 (Kw/v/ph)
    Momen xoắn cực đại739/1800 (Nm/v/ph)
    TRUYỀN ĐỘNG
    Ly hợp1 đĩa, ma sát khô

    Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

    Hộp sốCơ khí 9 số tiến, 1 số lùi
    HỆ THỐNG LÁITrục vít – êcu bi

    Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    HỆ THỐNG PHANH
    Hệ thống phanh chính Má phanh tang trống
    Dẫn động: 
    Thủy lực điều khiển khí nén
    Hệ thống phanh dừngMá phanh tang trống
    Dẫn động: 
    Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấphộp số
    HỆ THỐNG TREO
    Treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá
    CẦU XE
    Cầu sauKiểu: ống
    LỐP XE.Lốp trước trục I:

    2 / 10.00R20 / 830 (KPa)/3000(KG)

    Lốp sau trục II:

    4 / 10.00R20 / 830 (KPa)/2725(KG)

    Lốp sau trục III:

    4 / 10.00R20 / 830 (KPa)/2725(KG)

    CA BINSát xi chịu lực/Ca bin kiểu lật
    tính năng chuyển động
    Tốc độ tối đa79.70 km/h
    Khả năng leo dốc38.1 %
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất9.1 m
    THÔNG SỐ KHÁC
    Hệ thống điện02 Bình -12V-65Ah
    THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
    Bơm thủy lực:RONZIO/W4-SAE C
    Áp suất làm việc:250 (bar)
    Vòng tua bơm:2800 (v/ph)
    Lưu lượng bơm:72.1 (cc/vòng)
    Xi lanh dẫn động nâng hạ xi técÁp suất làm việc của các xi lanh:190 (kg/cm2)
    Xi lanh dẫn động đóng mở nắp téc
    Xy lanh thủy lực khóa nắp sau
    Van thủy lực các loại
    Van an tòan; Van điều chỉnh áp suất; Van một chiều; Van ba ngả
    Van phân phối + cần điều khiển van phân phối: Hộp van phân phối + cần điều khiển